Từ vựng cần thiết cho bài thi IELTS Listening: room – skirt

5
từ vựng cần thiết cho bài thi IELTS Listening: room - skirt

Band 9.0 trong phần IELTS Listening là mục tiêu mà tất cả các thí sinh đều muốn đạt được. So với bốn phần thi của IELTS, phần nghe có độ khó tương đối thấp hơn. Hãy cùng trải nghiệm với TutorIn Education để tổng hợp từ vựng, bài viết này đề cập các từ trong đoạn room – skirt của bộ từ vựng.

Tổng hợp từ vựng IELTS Listening: room – skirt

room: Phòng

related: Liên quan, có liên hệ

cottage: Nhà gỗ, nhà tranh

color: Màu sắc

church: Nhà thờ, nhà chúng

break: Nghỉ, nghỉ ngơi

foot: Chân, bàn chân

total: Tổng số, tổng cộng

difference: Sự khác biệt, sự chênh lệch

responsibility: Trách nhiệm, trách vụ

daily: Hàng ngày, hàng ngày

aids: Sự giúp đỡ, trợ giúp

language: Ngôn ngữ

sport: Thể thao

photos: Ảnh, hình ảnh

army: Quân đội

penny: Xu, đồng xu

insects: Côn trùng, bọ cánh cứng

shift: Ca làm việc, ca trực

sample: Mẫu, mẫu vật

pottery: Gốm sứ, đồ gốm

walking: Đi bộ

business: Kinh doanh, doanh nghiệp

cinema: Rạp chiếu phim, rạp hát

cheese: Phô mai

horse: Con ngựa

aim: Mục tiêu, mục đích

rare: Hiếm, hiếm gặp

current: Hiện tại, hiện thời

French: Tiếng Pháp, người Pháp

worker: Công nhân, người lao động

waiter: Người phục vụ, nhân viên phục vụ

qualification: Bằng cấp, trình độ

selection: Sự lựa chọn, sự chọn lọc

priorities: Sự ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu

nationality: Quốc tịch, quốc gia

plastic: Nhựa, chất liệu nhựa

area: Khu vực, vùng

thousand: Nghìn

photographs: Bức ảnh, hình ảnh

adult: Người trưởng thành, người lớn

club: Câu lạc bộ, hội

company: Công ty, doanh nghiệp

ocean: Đại dương, biển

wood: Gỗ, vật liệu gỗ

OHP: Máy chiếu, máy chiếu ảnh

popular: Phổ biến, được ưa chuộng

weekends: Cuối tuần, ngày cuối tuần

matching: Phù hợp, phù hợp

supply: Cung cấp, nguồn cung

card: Thẻ, thẻ bài

noble: Quý tộc, cao thượng

seminar: Hội thảo, buổi thảo luận

tools: Công cụ, dụng cụ

nature: Tự nhiên, thiên nhiên

green: Màu xanh lá cây, màu xanh

resources: Tài nguyên, nguồn lực

ambition: Hoài bão, khát vọng, tham vọng

skirt: Váy, váy ngắn