Từ vựng đồng nghĩa trong IELTS Reading – Bắt đầu với E

7
tu-vung-dong-nghia-trong-ielts-reading-bat-dau-voi-e

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc hiểu và sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa là rất quan trọng, đặc biệt trong bài thi IELTS Reading. Hãy cùng TutorIn Education khám phá bảng thống kê từ đồng nghĩa thường gặp bắt đầu bằng E dưới đây nhé.

Từ đồng nghĩa phổ biến trong IELTS Reading

Từ vựngTừ đồng nghĩaPhân loại từNghĩa 
employusev.sử dụng, áp dụng
enableallowv.cho phép, làm cho có thể
enactmentperformancen.biểu diễn, thi hành
encompassincludev.bao gồm
ensuresguaranteesv.đảm bảo
entirewholea.toàn bộ
entityobjectn.đối tượng, thực thể
entombtrapv.giăng bẫy, chôn vùi
eraperiod of timen.khoảng thời gian
eradicateeliminatev.loại bỏ, xóa bỏ
erroneousmisconceptionn.quan niệm sai lầm
erroneouslymistakev.nhận nhầm, sai lầm
essencebasic naturen.bản chất, tính chất cơ bản
essentialfundamentala.cơ bản, thiết yếu
establishcreatev.thiết lập, tạo dựng
estimatedjudgedv.đánh giá, ước lượng
evidenceindicaten.chỉ ra, bằng chứng
exaltedsuperiora.cao cả, tuyệt vời
executecreatev.thực hiện, tạo ra
exerciseutilizev.sử dụng, tận dụng
exertcausev.gây ra, bỏ sức

Kết luận

Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác các từ đồng nghĩa giúp cải thiện điểm số IELTS Reading một cách đáng kể. Vì vậy, TutorIn Education cung cấp bảng từ đồng nghĩa bắt đầu bằng E, như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho thí sinh trong quá trình ôn luyện.


Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS