Từ vựng thông dụng trong IELTS Reading – Chủ đề sân bay

39

Khi làm bài thi IELTS Reading, việc hiểu được ý nghĩa của từ vựng là yếu tố quan trọng giúp các bạn thí sinh có thể đạt điểm cao. Trong bài viết này, TutorIn đã tổng hợp cho các bạn những từ vựng thường gặp trong IELTS Reading với chủ đề Sân bay. Hãy cùng TutorIn tìm hiểu và ghi nhớ những từ vựng này để nâng cao kỹ năng đọc của bạn và đạt được điểm số cao trong kỳ thi IELTS nhé.

check-in: quy trình thực hiện đăng ký, xác nhận (ở khách sạn, sân bay)
domestic airport: sân bay nội địa
boarding pass (card): thẻ lên máy bay
airport terminal: ga sân bay
passport control: kiểm tra hộ chiếu
international terminal: ga quốc tế
luggage claim; baggage claim: nhận hành lý
international departure: khởi hành quốc tế
international passengers: hành khách quốc tế
domestic departure: khởi hành trong nước
transfers: sự di chuyển, sự dời chỗ
satellite: vệ tinh
transfer passengers: hành khách quá cảnh, sang chuyến (máy bay)
transfer correspondence: điểm trung chuyển
exit; out; way out: lối ra ngoài; lối thoát
transit: quá cảnh
arrivals: đến nơi / những người hay vật đã đến
goods to declare: mặt hàng khai hải quan
nothing to declare: không có gì để khai hải quan
V.I.P room: phòng cho khách V.I.P (khách quan trọng)
customs: thuế hải quan
ticket office: nơi bán vé
gate; departure gate: cổng; cổng khởi hành
cash: tiền mặt
coach pick-up point: điểm dừng xe buýt
scheduled time (sched): thời gian dự kiến
airline coach service: dịch vụ xe đưa đón của sân bay
car hire: cho thuê xe
landed: hạ cánh
departure to: khởi hành đến …
public phone/ telephone: điện thoại công cộng
departure time: giờ khởi hành
lavatories; rest room: phòng vệ sinh
delayed: chậm trễ, dời
stairs and lifts to departures: cầu thang/thang máy lên máy bay
restaurant: nhà hàng
greeting arriving: chào đón khi đến nơi
bar: quán bar, quán nhậu
up; upstairs: hướng lên; tầng trên
coffee shop; cafe: quán cà phê; quán cà phê
down; downstairs: hướng xuống; tầng dưới
duty-free shop: cửa hàng miễn thuế
bank: ngân hàng
post office: bưu điện
money exchange; currency exchange: đổi tiền; đổi ngoại tệ
rail ticket: vé đường sắt
hotel reservation: đặt phòng khách sạn
tour arrangement: sắp xếp tour du lịch
luggage locker: khóa vali, khóa hành lý

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS