Bộ từ vựng cơ bản cho IELTS Listening (Phần 10)

42
Bộ từ vựng cơ bản cho IELTS Listening (Phần 10)

Trong bài thi IELTS Listening, các từ vựng xoay quanh cuộc sống hằng ngày xuất hiện rất thường xuyên. Do đó, muốn đạt điểm cao ở phần thi này, điều đầu tiên các bạn cần là chính là nắm vững và sử dụng thành thạo những từ vựng cơ bản. Hãy cùng đến với Phần 10 của loạt bài viết tổng hợp Bộ từ cơ bản cho IELTS ListeningTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

heart disease: bệnh tim

heat (n.): đun nóng, làm nóng

information page: trang thông tin

July: Tháng bảy

heater: lò sưởi

Information Technology (IT): Công nghệ thông tin (CNTT)

junior: nhỏ

heavy: nặng

key: chìa khóa

helicopter: trực thăng

kitchen area: khu vực nhà bếp

grandmother: bà ngoại

kitchen door: cửa bếp

high season: mùa cao điểm

information: thông tin

high wind: gió to

historical photograph: bức ảnh lịch sử

injury: chấn thương

lake: hồ

horse hair: bờm và đuôi ngựa

insurance companies: các công ty bảo hiểm

landlady: bà chủ nhà

horse riding: cưỡi ngựa

insurance: bảo hiểm

Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS