Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 9)

21
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 9)

Từ vựng là một phần quan trọng của bài thi IELTS Listening. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 9 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

scientists: các nhà khoa học

steps: các bước

award: phần thưởng

incoming: mới đến; kế tục, thay thế

teams: đội

height: chiều cao

gesture: cử chỉ

trip: chuyến đi

compulsory: bắt buộc

process: quá trình

image: hình ảnh

slim: mảnh khảnh

market: chợ

barbecue: tiệc nướng ngoài trời

scar: vết sẹo

male: nam giới

advertisements: quảng cáo

burglar: kẻ trộm

precious: quý giá

interviewer: người phỏng vấn

universities: trường đại học

electricity: điện

senior: người lớn tuổi

duty: nhiệm vụ

abuse: lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục

dependent: sự phụ thuộc

cramming: nhồi nhét

cave: hang động

X-ray: tia X

herb: thảo mộc

attendance: sự tham dự, tham gia

lock: khóa

shift: (n.) sự thay đổi; (v.) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay

respondents: người trả lời

linguistics: ngôn ngữ học


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS