Từ Vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 21)

12
từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 21)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng trong bộ đề Cambridge! Như tên gọi, những từ này thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài Cambridge Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng của bạn. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp như thế nào.

Danh Sách Từ Vựng Cambridge IELTS Reading

  • photo solution: dung dịch xử lý ảnh
  • pinpoint: xác định, tìm ra chính xác
  • plumbing vent: ống thông hơi trong hệ thống ống nước
  • plywood: ván ép
  • polished concrete: bê tông được mài bóng, đánh bóng
  • pollen: phấn hoa
  • pollutant source: nguồn gốc gây ô nhiễm
  • pollutant: chất gây ô nhiễm
  • pose: gây ra, tạo thành
  • predominant culprit: nguyên nhân chính
  • prescribe: kê đơn, quy định
  • preservative: chất bảo quản
  • prevalent: phổ biến, thịnh hành
  • printing facility: cơ sở in ấn, thiết bị in ấn
  • reaction: phản ứng
  • reconfigure: cấu hình lại, thiết lập lại
  • reduce worker productivity: giảm năng suất lao động
  • rehab: phục hồi, tái tạo
  • relative humidity: độ ẩm tương đối

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS