Từ vựng đồng nghĩa trong IELTS Reading – Bắt đầu với F

7
tu-vung-dong-nghia-trong-ielts-reading-bat-dau-voi-f

Trong kỳ thi IELTS, khả năng sử dụng các từ đồng nghĩa là yếu tố quan trọng giúp nâng cao điểm số phần Reading. Hãy cùng TutorIn Education khám phá bảng thống kê từ đồng nghĩa thường gặp bắt đầu bằng F dưới đây nhé.

Từ đồng nghĩa phổ biến trong IELTS Reading

Từ vựngTừ đồng nghĩaTừ loạiNghĩa 
fabricatemakev.làm, chế tạo
fabricatingconstructingv.xây dựng
factionsiden.nhóm nhỏ
fataldeadlya.chết người
favorpreferv.yêu thích
favoredpreferredn.được ưa chuộng
findingscientific discoveryn.phát hiện khoa học
finetinya.nhỏ và tinh tế
finelyminutelyad.khen ngợi, tâng bốc
flatteringcomplimentarya.tươi tốt, phát triển mạnh
flourishedthrivedn.khó khăn
formidabledifficulta.hướng tới tương lai, có tầm nhìn xa
forward-lookingprogressivea.có thể áp dụng được
functionalusablea.cơ bản
fundamental/rudimentarybasica.sáng sủa, rực rỡ

Kết luận

Nắm vững các từ đồng nghĩa trong bảng trên sẽ giúp thí sinh không chỉ cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn tăng khả năng đạt điểm cao trong phần thi IELTS Reading. TutorIn Education khuyến nghị thí sinh nên thường xuyên ôn tập và sử dụng các từ này trong quá trình luyện thi để có thể thích nghi tốt nhất với dạng bài thi này.


Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS