30 nhóm từ đồng nghĩa trong IELTS Reading

9
30-nhom-tu-dong-nghia-trong-ielts-reading

Nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading của bạn bằng cách sử dụng thành thạo các từ đồng nghĩa. Hãy cùng TutorIn Education khám phá hơn 30 nhóm từ vựng đồng nghĩa trong bài viết dưới đây nhé.

Nhóm từ đồng nghĩa

  1. hidden/ disguised/ concealed/ veiled: ẩn, lẩn khuất
  2. urban/ city/ town/ municipal: đô thị, thành phố
  3. dental/ teeth: nha khoa, răng
  4. fragile/ weak/ delicate/ breakable/ feeble: yếu đuối, mỏng manh
  5. advanced/ developed/ sophisticated/ high: tiên tiến, tinh vi
  6. intense/ strong/ passionate/ powerful/ fervent: mạnh mẽ, nhiệt huyết
  7. random/ arbitrary/ at random – arbitrary: ngẫu nhiên, tùy ý
  8. different/ individual/ not like/ vary/ not the same/ contrast with/ diverse: khác, riêng biệt
  9. chilly/ cold temperature/ freezing weather/ frosty/ wintry/ cold snap: lạnh
  10. uniform/ equal/ homogeneous: đồng nhất, cân bằng
  11. civil/ municipal/ metropolitan: thành phố, đô thị
  12. revolutionary/ original/ innovation/ fresh/ novel/ bein its infancy: cách mạng, đổi mới
  13. oversimplify/ incomplete/ simplistic/ generalize: giản đơn, không hoàn chỉnh
  14. consistent/ lasting/ stay the same/ constant/ unchanging: được giữ nguyên, ổn định
  15. drought/ no rain at all/ dry/ dusty: hạn hán
  16. unappreciated/ undervalued: không được đánh giá cao
  17. difficult/ elusive/ hard/ tough: khó khăn
  18. unpleasant/ offensive/ horrible/ disgusting/ revolting/ not very nice/ nasty:khó chịu
  19. stable/ constant/ steady/ fixed/ unchanging: ổn định
  20. spacious/ largely/ big/ huge/ vast/ enormous/ immense: rộng lớn
  21. careful/ elaborate/ conscientious/ meticulous: cẩn thận, chỉnh chu
  22. wet/ marshy/ soaked/ waterlogged/ awash: ẩm ướt
  23. cause/ lead to/ give rise to / result in/ render/ make/ let: gây ra, dẫn đến, chỉ “nguyên nhân”
  24. ask/ support/ push/ stimulate/ spark/ spur/ fuel/ produce/ be responsible for/ contribute to: góp phần vào, hỗ trợ
  25. result from/ derive from/ originate from/ initiate from/ stem from/ be responsive to/ attribute to: kết quả từ
  26. given/ considering/ concerning/ thanks to/ according to: được xem xét, thông qua

Kết luận

Trong kỳ thi IELTS, việc hiểu và sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa có thể giúp bạn nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng trong bài thi IELTS Reading. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa này và theo dõi sự tiến bộ của bạn trong việc đọc và hiểu biết văn bản tiếng Anh nhé.


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS