49 nhóm từ đồng nghĩa phổ biến trong IELTS Reading

14
49-nhom-tu-dong-nghia-pho-bien-trong-ielts-reading

Khám phá 49 nhóm từ đồng nghĩa phổ biến nhằm giúp thí sinh mở rộng vốn từ và nâng cao điểm số trong bài thi IELTS Reading. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay nhé.

49 nhóm từ đồng nghĩa

  1. Recognize: Nhận biết
  • Know, identify, tell
  1. Field: Lĩnh vực
  • Area, branch, world, sphere
  1. Inadequate: Thiếu thốn
  • Insufficient, not enough, too little, few
  1. Predict: Dự đoán
  • Anticipate, forecast, project
  1. Develop: Phát triển
  • Come from, derive from, originate, be based on
  1. Enable: Cho phép
  • Allow, permit, pave the way for
  1. Class: Loại
  • Type, kind, category, variety
  1. Strategy: Chiến lược
  • Way, method, approach
  1. Rehearsal: Tập dượt
  • Practice, training, run-through, exercise
  1. Reduce: Giảm thiểu
  • Decrease, drop, fall, cut
  1. Purpose: Mục đích
  • Aim, point, idea, object
  1. Occur: Xảy ra
  • Happen, take place, turn up
  1. Objective: Khách quan
  • Impartial, neutral, unbiased, disinterested
  1. Expand: Mở rộng
  • Get bigger, grow, stretch
  1. Comment: Bình luận
  • Remark, statement, declaration
  1. Situation: Tình huống
  • Circumstance, position, case
  1. Include: Bao gồm
  • Consist of, comprise, be composed of
  1. Official: Chính thức
  • Formal, authorized, ceremonial
  1. Pick out: Nhận biết
  • Identify, recognize, know, tell
  1. Agree: Đồng ý
  • Concur, go along with
  1. Limit: Giới hạn
  • Minimize, ceiling, maximum
  1. Significance: Tầm quan trọng
  • Importance, meaningful, vital
  1. Different: Khác biệt
  • Unique, contrast with, diverse
  1. Devise: Nghĩ ra
  • Formulate, invent, come up with
  1. New: Mới
  • Original, innovative, fresh
  1. Divide: Chia tách
  • Split, separate, break up
  1. Create: Tạo ra
  • Invent, introduce, make
  1. Invention: Phát minh
  • Device, creation, innovation
  1. Resemble: Tương tự
  • Like, similar, comparable
  1. Consistent: Nhất quán
  • Lasting, constant, unchanging
  1. Damage: Hư hại
  • Impair, break, scratch
  1. Molten: Nóng chảy
  • Hot, boiling, scalding
  1. Reveal: Tiết lộ
  • Show, demonstrate, expose
  1. Intense: Mãnh liệt
  • Strong, powerful, deep
  1. Describe: Mô tả
  • Name, write about, express
  1. Lack: Thiếu
  • Do not exist, scarce, inadequate
  1. Support: Hỗ trợ
  • Back, be behind, back up
  1. Unpleasant: Khó chịu
  • Offensive, horrible, disgusting
  1. Direct: Hướng dẫn
  • Guide, lead, instruct
  1. Correspond: Tương ứng
  • Coincide, match up
  1. Beam: Tia sáng
  • Laser, ray, glare
  1. Aim: Mục tiêu
  • Purpose, point, goal
  1. Talent: Tài năng
  • Prodigy, skill, flair
  1. Inherit: Thừa kế
  • Run in family, receive, be awarded
  1. Zone: Vùng
  • Airspace, region, district
  1. City: Thành phố
  • Metropolitan, urban, civic
  1. Detect: Phát hiện
  • Inspect, examine, spot
  1. Improve: Cải thiện
  • Evolve, get better
  1. Fault: Lỗi
  • Flaw, defect, bug

Kết luận

Việc nắm vững những nhóm từ đồng nghĩa trên sẽ giúp bạn vượt qua bài thi IELTS Reading dễ dàng hơn. Ngoài ra, thí sinh có thể mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng sử dụng từ vựng bằng cách này.


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS