Danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 4)

9
danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 4)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện với tần suất cao trong các đề IELTS Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu các từ vựng thường gặp nhé.

Từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 4)

  • access: truy cập, tiếp cận
  • communicate: giao tiếp, truyền đạt
  • adequate: đầy đủ, phù hợp
  • concentrate: tập trung, cô đặc
  • annual: hàng năm
  • confer: trao tặng, bàn bạc
  • apparent: rõ ràng, bề ngoài
  • contrast: so sánh, tương phản
  • approximate: gần đúng, xấp xỉ
  • cycle: chu kỳ, xe đạp
  • attitude: thái độ, quan điểm
  • debate: tranh luận, thảo luận
  • attribute: đặc điểm, quy cho
  • despite: mặc dù, bất chấp
  • civil: dân sự, công dân
  • dimension: kích thước, chiều
  • code: mã, mã hóa
  • domestic: trong nước, gia đình
  • commit: phạm tội, cam kết
  • emerge: nổi lên, hiện ra
  • error: sai sót, lỗi
  • internal: nội bộ, nội địa
  • ethnic: dân tộc, sắc tộc
  • investigate: điều tra, nghiên cứu
  • goal: mục tiêu, mục đích
  • job: công việc, nghề nghiệp
  • grant: cấp phép, cho phép
  • label: nhãn, gắn nhãn
  • hence: do đó, sau này
  • mechanism: cơ chế, cơ cấu
  • hypothesis: giả thuyết
  • obvious: rõ ràng, hiển nhiên
  • implement: thực hiện, triển khai
  • occupy: chiếm, chiếm đóng
  • implicate: ám chỉ, liên quan đến
  • option: lựa chọn, tùy chọn
  • impose: áp đặt, đánh thuế
  • output: đầu ra, sản lượng
  • integrate: tích hợp, hội nhập
  • parallel: song song, tương đồng
  • resolve: giải quyết, phân giải
  • parameter: tham số, hệ số
  • retain: giữ lại, nhớ được
  • phase: giai đoạn, pha
  • predict: dự đoán, tiên đoán
  • principal: chính, hiệu trưởng
  • status: tình trạng, địa vị
  • prior: ưu tiên, trước đó
  • stress: căng thẳng, nhấn mạnh
  • professional: chuyên nghiệp
  • subsequent: tiếp theo, sau đó
  • promote: thúc đẩy, khuyến khích

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS