Danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 5)

5
danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 5)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện với tần suất cao trong các đề IELTS Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu các từ vựng thường gặp nhé.

Từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 5)

  • academy: học viện, viện hàn lâm
  • consult: tham khảo, thăm dò
  • adjust: điều chỉnh, điều hòa
  • contact: liên hệ, tiếp xúc
  • alter: thay đổi, sửa đổi
  • decline: giảm, sự suy giảm
  • amend: sửa đổi, cải thiện
  • discrete: rời rạc, riêng biệt
  • aware: nhận thức, nhận biết
  • capacity: năng lực, sức chứa
  • enable: làm cho khả thi, cho phép
  • clause: điều khoản, mệnh đề
  • enforce: bắt tuân thủ, thi hành
  • compound: hợp chất, phức hợp
  • entity: thực thể, tồn tại
  • conflict: xung đột, mâu thuẫn
  • equivalent: tương đương, ngang bằng
  • evolve: tiến hóa, phát triển
  • license: giấy phép, chứng chỉ
  • expand: mở rộng, mở mang
  • expose: vạch trần, tiết lộ
  • margin: lề, lợi nhuận
  • external: bên ngoài, ngoại vi
  • medical: y khoa, y tế
  • facilitate: tạo điều kiện, hỗ trợ
  • mental: tinh thần, trí tuệ
  • fundamental: cơ bản, căn bản
  • modify: sửa đổi, điều chỉnh
  • generate: tạo ra, sinh ra
  • monitor: giám sát, theo dõi
  • generation: thế hệ, sự sinh ra
  • network: mạng lưới, hệ thống
  • image: hình ảnh, tưởng tượng
  • notion: khái niệm, ý kiến
  • liberal: tự do, phóng túng
  • objective: khách quan, mục tiêu
  • orient: điều chỉnh, phương Đông
  • perspective: quan điểm, viễn cảnh
  • substitute: thay thế, vật thay thế
  • precise: chính xác, rõ ràng
  • sustain: duy trì, chống đỡ
  • prime: chính, cơ bản
  • symbol: biểu tượng, tượng trưng
  • psychology: tâm lý học
  • pursue: tiếp tục, theo đuổi
  • transit: vận chuyển, qua đường
  • ratio: tỷ lệ, phần trăm
  • reject: từ chối, loại bỏ
  • revenue: doanh thu, thu nhập
  • welfare: phúc lợi, hạnh phúc

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS