Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ (Root Words) – Phần 6

5
Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ (Root Words) – Phần 7

Học từ vựng theo gốc từ (Root Words) là phương pháp hiệu quả giúp thí sinh ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và lâu dài. Sau khi nắm vững các từ vựng thông qua phương pháp này, bạn có thể cải thiện đáng kể tốc độ xử lý bài thi IELTS Reading. Vì vậy, bài viết ngày hôm nay sẽ giới thiệu đến các bạn Phần 6 của series “Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ”. Hãy lưu lại và ôn tập ngay cùng TutorIn Education nhé!

Danh sách gốc từ (root words) và từ vựng liên quan:

61. du, dub, doub=two, có nghĩa là “hai, gấp đôi”

  • dual (a.): hai, kép, đôi | du + al
  • duality (n.):  tính hai mặt | dual + ity

62. duc, duct=lead, bring, có nghĩa là “hướng dẫn”

  • duct (n.): ống dẫn
  • ductile (a.): mềm, dễ uốn nắn, dễ bảo (người) | duct (hướng dẫn) +ile (có thể) → có thể hướng dẫn

63. dur=last, hard, có nghĩa là “bền, cứng”

  • durable (a.): bền, lâu bền | dur + able
  • duration (n.): khoảng thời gian | dur + ation

64. dyn, dynam=power, có nghĩa là “sức mạnh”

  • dynast (n.): vị vua | dyn + ast (người) → người có sức mạnh → vua
  • dynasty (n.): triều đại | dynast + y

65. em, empt, ampl=take, procure, có nghĩa là “lấy, nhận”

  • exempt (v.): miễn (cho ai) | ex (ngoài) + empt (lấy đi) → lấy đi → miễn trừ
  • exemption (n.): sự miễn trừ | exempt + ion

66. equ, equi=equal, even, có nghĩa là “bằng, tương đương”

  • equal (a.): ngang bằng, ngang sức | equ + al
  • equality (n.): sự ngang bằng, sự bình đẳng | equal + ity

67. erg=energy, work, có nghĩa là “năng lượng” hoặc “hoạt động”

  • anergy (n.): suy nhược | an (không) + erg + y → không có năng lượng
  • energy (n.): năng lượng, sức sống 

68. err=mistake, có nghĩa là “sai lầm”

  • err (v.): sai lầm, phạm tội
  • error (n.): lỗi | err + or

69. ev=age, có nghĩa là “tuổi, thời đại”

  • longevity (n.) sự trường thọ | long (dài) + ev + ity → tuổi thọ 
  • primeval (a.): nguyên thủy, sơ khai | prim (ban đầu) +ev + al → nguyên thủy

70. fabl, fabul=speak, có nghĩa là “nói”

  • fable (n.): truyền thuyết, truyện ngụ ngôn / (v.): nói dối, hư cấu 
  • fabulist (n.): người viết truyện ngụ ngôn / người nói dối | fable + ist (người)

Tham khảo ngay những bài viết khác từ TutorIn Education:

Hãy lưu lại từ vựng theo gốc từ trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS