IELTS Listening – Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Nghiên cứu khoa học

39
IELTS Listening - Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Nghiên cứu khoa học

Trong bài thi IELTS Listening, một bí quyết giúp các bạn thí sinh có thể nghe hiểu thuần thục nội dung cuộc đối thoại đó chính là trau dồi cho bản thân một vốn từ vựng phong phú. Vì vậy, hãy cùng TutorIn lưu ngay bộ từ vựng theo ngữ cảnh Nghiên cứu khoa học để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé.

internal clock: đồng hồ sinh học

technology: công nghệ

distribution: sự phân bổ

energy: năng lượng

current: hiện tại, gần đây

image: hình ảnh

capacity: công suất, sức chứa

reverse: đảo ngược

isolate: cách ly

calculation: tính toán

splash: bắn tung tóe

vitality: sức sống

hazard: nguy hiểm

decibel: đề xi ben (đơn vị đo lường âm thanh)

plaster: thạch cao

perimeter: chu vi

insulation: cách nhiệt

definition: định nghĩa

stuff: nhồi nhét

reflectance rate: độ phản xạ

immune: miễn dịch

pixel: điểm ảnh

bloom: nở

fiber: chất xơ

descend: di truyền

split: phân chia

stock: lưu trữ

divert: chuyển hướng

conjunction: sự kết hợp

vary: biến đổi

variation: sự thay đổi, sự biến đổi

pressurise: gây áp lực

depressurise: làm giảm áp lực

interior: bên trong

exterior: bên ngoài

replicate: nhân rộng

recognition: sự ghi nhận

boundary: ranh giới, phạm vi


Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS Listening, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS