IELTS Reading: Từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ E (Phần 1)

7
Từ vựng đồng nghĩa trong IELTS Reading: bắt đầu bằng chữ E (Phần 1)

Khi làm bài thi IELTS Reading, các bạn sẽ dễ dàng bắt gặp bài đọc sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để thay thế cho nhau. Vì vậy, nếu muốn đạt điểm cao trong phần thi này, điều quan trọng là bạn phải xác định được các cụm từ đồng nghĩa và ý nghĩa của chúng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay loạt từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ E xuất hiện trong bộ đề Cambridge IELTS qua bài viết này nhé!

Từ vựng xuất hiện trong đềTừ vựng đồng nghĩaTừ loạiNghĩa của từ vựng
eagerenthusiastica.nhiệt tình
easily movedportablea.nhẹ, di động
effectinfluencev.tác động, có ảnh hưởng đến
efficiencyeffectivenessn.hiệu quả
elevatepromotev.cải thiện, nâng cao
elicitbring outv.khêu ra, gợi ra
embracedwelcomedv.chào mừng
emergeappearv.xuất hiện
emitgive offv.tỏa ra
emittingproducingv.sản xuất, phân phối
emphasizestressv.nhấn mạnh
employusev.dùng, thuê (ai) (làm gì)
enableallowv.cho phép, làm cho có thể
enactmentperformancen.ban hành, thi hành
encompassincludev.bao gồm
ensuresguaranteesv.đảm bảo
exorbitantexpensivea.đắt, giá cao
expendableunprofitablea.vô ích, không có giá trị
exposesubject tov.phơi bày
exposeuncoverv.vạch trần
extendstretchv.mở rộng
extolpraisev.khen, tán dương
extractremovev.trích xuất
extraordinarysupremea.cực kỳ phi thường

Hãy lưu lại các từ vựng đồng nghĩa trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS