Tổng hợp những từ dễ viết sai chính tả trong IELTS Listening

13
Tổng hợp những từ dễ viết sai chính tả trong IELTS Listening

Trong bài thi IELTS Listening, có những từ vựng dễ gây nhầm lẫn và khiến nhiều thí sinh viết sai chính tả. Để giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho phần này, TutorIn Education đã tổng hợp những từ dễ viết sai chính tả thường xuất hiện trong bài thi IELTS Listening trong bài viết sau đây. Hãy lưu ngay bài viết này lại để ôn tập nhé.

A

accommodation: chỗ ở

accident: tai nạn

annual fee: phí hằng năm

approach: tiếp cận

acknowledgement ,: nhìn nhận ,

application fee: Phí đăng ký

authority: thẩm quyền

Australia: Châu Úc

agricultural: nông nghiệp

B

balcony: ban công

bonus: thưởng

bibliography: danh mục

beneficial: có lợi

butterfly: bươm bướm

C

campus: khuôn viên đại học

college: trường cao đẳng

cupboard: cái tủ

curtains: rèm cửa

canteen: nhà ăn

chocolate: sô cô la

calculation: phép tính

categories: Thể loại

celebrations: Lễ kỷ niệm

citizens: công dân

carpet: cái thảm

cooperative: hợp tác

D

definition: định nghĩa

demonstration: cuộc biểu tình

deposit: tiền cọc

discussion: cuộc thảo luận

dolphin: Cá heo

documentation: tài liệu

duration: khoảng thời gian

diving: lặn

dictation: đánh vần

E

exhibition: triển lãm

engineering: kỹ thuật

exterior: bên ngoài

employee: người lao động

entertainment: sự giải trí

exotic: kỳ lạ

environment: môi trường

evolution: sự tiến hóa

F

February: Tháng hai

failure: sự thất bại

facilities: cơ sở vật chất

financial: tài chính

furniture: nội thất

H

helmet: mũ bảo hiểm

hallway: Hành lang

hammer: cây búa

I

imagination: trí tưởng tượng

innovation: sự đổi mới

interpreter: thông dịch viên

interruption: gián đoạn

immigration: nhập cư

insufficient: thiếu, không đủ

indication: ám chỉ

irrigation: thủy lợi

J

January: Tháng Một

L

laundry: giặt ủi

limitation: giới hạn

luxury: sang trọng

landscape: phong cảnh

M

mirror: gương

morality: đạo đức

maximum: tối đa

microscope: Kính hiển vi

motivation: động lực

O

opportunities: những cơ hội

observation: quan sát

occupation: nghề nghiệp

orientation: định hướng

Q

questionnaire: bảng câu hỏi

qualification: trình độ chuyên môn

quantity: Số lượng

R

rubber: cao su

recruit: tuyển dụng

responsibility: trách nhiệm

reputation: danh tiếng

S

sunglasses: kính râm

silver: bạc

storage: kho

standard: tiêu chuẩn

statistics: số liệu thống kê

satisfaction: sự hài lòng

strategies: chiến lược

secretary: thư ký

September: Tháng 9

T

Thursday: Thứ năm

V

validity: Hiệu lực

volunteers: Tình nguyện viên

vacation: kì nghỉ

variety: đa dạng

vegetarian: người ăn chay

W:

Wednesday: Thứ Tư

wallet: cái ví

waterfall: thác nước

windmills: cối xay gió

woodland: rừng


Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS bằng cách cố gắng né những lỗi chính tả nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS Listening, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn: