Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 1)

23
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 1)

Để đạt được điểm cao trong phần thi IELTS Listening, thí sinh cần có vốn từ phong phú và khả năng sử dụng chúng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 1 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

helmet: mũ bảo hiểm

preference: quyền ưu tiên

flash: đèn flash

exception: ngoại lệ

reinforced: củng cố, gia cố

migratory: di cư

highly-trained: được đào tạo chuyên sâu

skiing: trượt tuyết

blocks: khối, khu

stress: áp lực, căng thẳng

general: thông thường

children: trẻ em

central: trung tâm, trung ương

prospectus: Bản cáo bạch (cung cấp mọi thông tin cần thiết trong 1 tài liệu, dùng cho trường học hoặc đầu tư)

seats: chỗ ngồi

catering: phục vụ

purest: tinh khiết nhất

profession: nghề nghiệp

harbor: hải cảng

skin: da

housing: nhà ở

heroine: nữ anh hùng, nhân vật nữ chính

library: thư viện

mountain: núi

model: người mẫu

professor: giáo sư

exposure: tiếp xúc

contaminants: chất gây ô nhiễm

background: lý lịch

thriller: giật gân

inability: không có khả năng

cassette: băng cát-xét

recycling: tái chế

pets: vật nuôi


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để nâng cao điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS