Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 2)

33
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 2)

Từ vựng là một phần quan trọng của bài thi IELTS Listening. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 2 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

summary: bản tóm tắt

dress : (n) cái đầm; (v) mặc đồ

chemist: nhà hóa học

assignments: bài tập

revision: ôn tập

patterns: hoa văn, họa tiết

self-discipline: có kỷ luật tự giác

beach: bãi biển

tune: giai điệu

submit: nộp

expansion: sự bành trướng, sự mở rộng

sailing: đi thuyền

teams: đội

accommodation: chỗ ở

administrator: người quản lý, quản trị viên

natural: tự nhiên

course: khóa học

row: hàng ngang

size: kích cỡ

maintenance: bảo trì

spoon: cái thìa

cycling: đạp xe

industrial: công nghiệp

recreation: sự giải trí

experiment: cuộc thí nghiệm

former: trước, cũ

introduction: giới thiệu

wheels: bánh xe

surroundings: vùng lân cận

toys: đồ chơi

heartbeat: nhịp tim

scientific: có tính khoa học

penny: đồng xu

features: tính năng

payment: thanh toán, sự chi trả


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để nâng cao điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS