Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 5)

37
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 5)

Từ vựng là một phần quan trọng của bài thi IELTS Listening. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 5 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

occupants: người cư ngụ, người sử dụng

weekend: ngày cuối tuần

holiday: ngày lễ

hotel: khách sạn

visitors: khách, người đến thăm

system: hệ thống

contents: nội dung / sức chứa

close-up: cận cảnh

tiles: gạch, ngói

likelihood: rất có thể, rất có khả năng

break: phá vỡ

pink: màu hồng

recall: nhớ lại, gợi lại

renewal: sự đổi mới

lecture: bài học

danger: sự nguy hiểm

inaccurate: không chính xác

foyer: tiền sảnh

remark: nhận xét, bình luận

pure: nguyên chất

fortnight: hai tuần (14 ngày)

stomach: dạ dày, bao tử

lawyer: luật sư

repetition: sự lặp lại

non-drinker: người không uống rượu bia

breeding: nhân giống

correspondence: sự tương ứng; sự phù hợp

dancer: vũ công

credit: tín dụng

center: trung tâm

casual: (adj) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định

apartment: căn hộ

snacks: đồ ăn nhẹ

enquiry (inquiry): cuộc điều tra, thẩm vấn

commuter: (US) người đi làm (tàu, xe buýt) bằng vé tháng

effects: các hiệu ứng

organic: hữu cơ

park: công viên

crocodiles: cá sấu

payment: sự chi trả


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS