Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 10)

10
tu-vung-cambridge-ielts-reading-phan-10

Khám phá kho từ vựng IELTS Reading với Cambridge IELTS Reading Vocabulary được tổng hợp từ nguồn tài liệu chính thống, giúp bạn ôn luyện hiệu quả cho phần thi Reading trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay nhé.

Prescription drug = Prescription medication – Thuốc kê đơn

Prescription tracking system – Hệ thống theo dõi đơn thuốc

Prescription-only drugs – Thuốc chỉ bán theo đơn

Presentation (n.) Bài thuyết trình, báo cáo

Promotion of medicinal drug – Khuyến mại thuốc

Promotional activity – Hoạt động khuyến mại

Promotional material – Tài liệu quảng cáo

Provision (n.) Cung cấp

Reluctance (n.) Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng

Research performance – Kết quả nghiên cứu

Respond constructively – Phản hồi mang tính xây dựng

Return (n.) Lợi nhuận, hoàn trả

Roam (v.) Lang thang

Sales representative and supervisor – Đại diện bán hàng và giám sát

Sales representative – Đại diện bán hàng

Skepticism (n.) Sự hoài nghi

Scientifically validated – Được xác thực khoa học

Screened (adj.) Được che chắn, sàng lọc

Seminar (n.) Hội thảo

Sense of obligation – Cảm giác trách nhiệm

Side-effect (n.) Tác dụng phụ

Sneak in – Lén lút vào

Soaring (adj.) Tăng vọt

Social phobia – Chứng sợ xã hội

Sophisticated applied science – Khoa học ứng dụng tinh vi

Specialize in – Chuyên môn trong


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS