Từ vựng IELTS Reading – Chủ đề Student degree

4
tu-vung-ielts-reading-chu-de-student-degree

Trong bài thi IELTS Reading, thí sinh thường sẽ gặp những từ vựng liên quan đến chủ đề student degree – sinh viên, bằng cấp và vai trò của giảng viên. Hãy cùng TutorIn Education điểm qua một số từ vựng thường gặp trong bài thi nhé.

Từ vựng về Sinh viên

Freshman: Sinh viên năm nhất

Sophomore: Sinh viên năm hai

Junior: Sinh viên năm ba

Senior: Sinh viên năm bốn

Undergraduate: Sinh viên đại học

Postgraduate: Sau đại học

Doctoral candidate: Ứng viên Tiến sĩ

International students: Sinh viên quốc tế

Từ vựng về Bằng cấp

Bachelor of Science (B.S.): Bằng Cử nhân Khoa học

Bachelor of Arts (B.A.): Bằng Cử nhân Nghệ thuật

Master’s degree: Bằng Thạc sĩ

Doctorate degree: Bằng Tiến sĩ

Postdoctoral: Sau Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (Ph.D.): Tiến sĩ Triết học

Honorary degree: Bằng Danh dự

Từ vựng về Vai trò của giảng viên

Lecturer: Giảng viên

Assistant Professor: Trợ lý Giáo sư

Associate Professor: Tiến sĩ Phụ trách

Professor: Giáo sư

Freshman Advisor: Cố vấn Sinh viên năm nhất

Tutor: Gia sư

Visiting Professor: Giáo sư Khách mời

Visiting Scholar: Học giả Khách mời

University President: Hiệu trưởng Đại học


Hãy lưu lại từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS